
「オノマトペ」 trong tiếng Nhật ⑥: Từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong lòng qua 「イライラ・ソワソワ・ニコニコ」
Tiếng Nhật có rất nhiều 「オノマトペ」(「おのまとぺ」, [o̞no̞mato̞pe̞]:từ mô phỏng âm thanh, trạng thái hoặc cảm giác bằng lời) dùng để diễn tả trạng thái trong lòng như vui, tức giận hoặc không yên. Trong bài viết này, chúng ta sẽ học 8 từ 「オノマトペ」 chỉ cảm xúc thường gặp trong hội thoại hằng ngày và trên mạng xã hội, như 「イライラ」, 「ソワソワ」, 「ニコニコ」, 「ウキウキ」 và 「ハラハラ」, kèm ý nghĩa, tình huống, ví dụ và cách đọc theo 「かな(ひらがなよみ)」+ IPA.

































