<- Back to blog

Tìm hiểu đời sống Nhật Bản qua từ vựng (6) Tấm lòng trong lời 「いらっしゃいませ」 ở cửa hàng ─ 「おもてなし」 khi mua sắm ở Nhật

Kotoba Drill Editor

Chủ đề hôm nay

Khi bước vào một cửa hàng ở Nhật, bạn thường nghe ngay một giọng nói sáng sủa: 「いらっしゃいませ」. Cửa hàng tiện lợi, siêu thị, nhà hàng, cửa hàng quần áo. Ở đâu, đây cũng là lời chào đón khách hàng một cách trân trọng.

Người lần đầu đến Nhật thường nghĩ như thế này: “Mình nên đáp lại 「いらっしゃいませ」 thế nào?” Câu trả lời rất đơn giản. Bạn không cần trả lời. Chỉ cần cúi đầu nhẹ, gọi là 「会釈」(「えしゃく」, [eɕakɯ]:cúi chào nhẹ), là đủ.

Vậy vì sao nhân viên cửa hàng lại chào lịch sự như vậy? Đằng sau đó là tinh thần Nhật Bản gọi là 「おもてなし」(「おもてなし」, [omotenaɕi]:chăm sóc và tiếp đãi người khác bằng cả tấm lòng, không mong được đáp lại). Trong bài viết này, chúng ta sẽ học các từ dùng khi mua sắm và cảm xúc nằm phía sau những từ ấy bằng tiếng Nhật dễ hiểu.


Từ vựng hôm nay(「かな(ひらがなよみ)」+ IPA)

Từ tiếng NhậtCách đọc(「かな(ひらがなよみ)」)IPANghĩa & cách dùng
「いらっしゃいませ」「いらっしゃいませ」[iɾaɕɕaimase]Lời chào đón khách khi khách bước vào cửa hàng. Không cần đáp lời.
「おもてなし」「おもてなし」[omotenaɕi]Chăm sóc, tiếp đãi người khác bằng cả tấm lòng mà không mong được đáp lại.
「少々お待ちください」「しょうしょうおまちください」[ɕoːɕoː o maꜜtɕi kɯdasai]Cách nói lịch sự của “Xin vui lòng chờ một chút.”
「お会計」「おかいけい」[o kaikeː]Việc trả tiền; thanh toán ở quầy thu ngân.
「ありがとうございました」「ありがとうございました」[aɾiɡatoː ɡozaimaɕita]Lời cảm ơn nói với khách sau khi mua hàng.
「またのお越しをお待ちしております」「またのおこしをおまちしております」[mata no okoɕi o omatɕi ɕite oɾimasɯ]Lời chào rất lịch sự, có nghĩa là “Mong quý khách ghé lại.”
Note

IPA chỉ là gợi ý để học. Âm có thể thay đổi đôi chút tùy vùng và cách nói.


Ghi chú văn hóa: 「おもてなし」 không mong điều đáp lại

「おもてなし」 là từ thể hiện văn hóa phục vụ của Nhật Bản. Từ này chỉ việc chăm sóc khách bằng cả tấm lòng để khách có thể cảm thấy dễ chịu.

Điểm quan trọng là không đòi hỏi điều đáp lại, chẳng hạn như tiền tip hay quà cảm ơn. Ở Nhật, dù cửa hàng phục vụ lịch sự, khách hàng không đưa tip. Dù vậy, nhân viên vẫn chào bằng nụ cười và gói sản phẩm cẩn thận.

Tinh thần này nối với 「思いやり」(「おもいやり」, [omoijaɾi]:sự quan tâm đến người khác) mà chúng ta đã học ở phần ⑤ của loạt bài. Nghĩ cho đối phương và muốn họ cảm thấy dễ chịu. Cảm xúc đó hiện ra trong lời nói và cách cư xử.

Callout

「いらっしゃいませ」 là dấu hiệu biết ơn dành cho khách hàng. Nếu không đáp lời, bạn cũng không bị xem là thất lễ. Chỉ cần gật đầu nhẹ, cảm xúc của bạn đã được truyền đạt đủ.


Điểm ngữ pháp: Tiếng Nhật lịch sự thường nghe ở cửa hàng

Ngôn ngữ phục vụ khách thường dùng các cách nói lịch sự đặc biệt. Nghe có thể hơi khó, nhưng nếu biết hình thức của chúng, việc mua sắm sẽ dễ hơn nhiều.

「少々お待ちください」: khi muốn khách chờ một chút

「少々」 là cách nói lịch sự của 「少し」. Nhân viên dùng khi tìm sản phẩm hoặc kiểm tra điều gì đó. Nghĩa là 「少しだけ待ってください。」.

「〜でよろしいでしょうか」: xác nhận nhẹ nhàng

Ví dụ: 「こちらでよろしいでしょうか。」 Đây là dạng rất lịch sự của 「いいですか。」. Nhân viên dùng khi xác nhận với khách. Bạn có thể trả lời 「はい、お願いします。」 là được.

「〜ております」: lịch sự nói về tình trạng hiện tại

Ví dụ: 「お待ちしております。」 Đây là dạng lịch sự của 「〜しています。」. Nhân viên dùng khi nói về phía mình một cách rất lịch sự.

「お〜ください」: lời nhờ lịch sự

Ví dụ: 「お会計はこちらでお願いします。」 và 「お受け取りください。」 Đây là cách nói giúp lời nhờ đối với khách hàng nghe mềm hơn.

Note

Khách hàng không cần tự nói những cách diễn đạt này. Chỉ cần “nghe và hiểu” là đủ. Khi đáp lại, 「はい」, 「お願いします」 hoặc 「ありがとう」 thường là có thể giao tiếp được.


Cùng nhìn văn hóa “phục vụ khách” trên thế giới theo nhóm

Cách phục vụ trong cửa hàng khác nhau theo quốc gia và khu vực. Khi biết sự khác biệt, đặc trưng của Nhật Bản sẽ hiện ra rõ hơn.

【Văn hóa chào đón bằng lời nói】

  • Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v. Khi khách bước vào, nhân viên nói 「いらっしゃいませ」. Cảm xúc chào đón được thể hiện rõ bằng lời.

【Văn hóa khách hàng chủ động gọi nhân viên】

  • Hoa Kỳ, Philippines, Malaysia, v.v. Nhân viên chào một cách thoải mái, và khi cần thì khách hàng gọi nhân viên. Không khí thường coi trọng việc trò chuyện tự nhiên.

【Văn hóa bày tỏ cảm ơn bằng tip】

  • Hoa Kỳ, Việt Nam, Ấn Độ, v.v. Với dịch vụ tốt, người ta bày tỏ lời cảm ơn bằng tip. Nhật Bản không có thói quen tip, và phần cảm xúc đó được thể hiện như 「おもてなし」.
Note

Khác biệt văn hóa không phải là tốt hay xấu. Văn hóa nào cũng có cách riêng để trân trọng khách hàng trong xã hội của mình.


Hội thoại ngắn(ở quầy thu ngân của cửa hàng tiện lợi)

Bối cảnh: Bạn mua đồ uống và thanh toán ở quầy thu ngân.

− Nhân viên: 「いらっしゃいませ。」 − (Khách cúi chào nhẹ và đặt món hàng lên quầy thu ngân) − Nhân viên: 「お会計は150円です。」 − Khách: 「はい、お願いします。」 − Nhân viên: 「ありがとうございました。またお越しください。」 − Khách: 「どうも。」


Cách nóiĐiểm cần nhớ
「いらっしゃいませ。」Lời chào đón. Không cần đáp lời.
「お願いします。」Một câu ngắn tiện dùng khi nhờ xử lý việc thanh toán hoặc thủ tục.
「どうも。」Cách nói nhẹ của “cảm ơn”. Có thể dùng khi rời cửa hàng.

Hãy chuyển cách nói ở cửa hàng sang tiếng Nhật dễ hiểu

Cách nói ở cửa hàng lịch sự nên đôi khi hơi khó. Khi đổi nghĩa sang “tiếng Nhật dễ hiểu”, bạn sẽ hiểu rõ hơn.

  • 「少々お待ちください。」→「少し待ってください。」
  • 「こちらでよろしいでしょうか。」→「これでいいですか。」
  • 「またのお越しをお待ちしております。」→「また来てください。」
  • 「お会計は500円になります。」→「お金は500円です。」
Note

Ở cửa hàng, người ta dùng hình thức lịch sự, nhưng ý nghĩa thì đơn giản. Nếu trước hết đổi sang tiếng Nhật dễ hiểu, bạn sẽ dễ nhớ hơn.


Tóm tắt hôm nay

  • 「いらっしゃいませ」 là lời chào đón, không cần đáp lời. Chỉ cần cúi đầu nhẹ là đủ.
  • Trong cách phục vụ khách của Nhật Bản có tinh thần 「おもてなし」, tức là không mong điều đáp lại.
  • Các cách nói lịch sự như 「少々お待ちください」 và 「〜でよろしいでしょうか」 chỉ cần nghe hiểu là được.
  • Khi so sánh với văn hóa phục vụ khách trên thế giới, đặc trưng chào khách bằng lời của Nhật Bản sẽ hiện ra rõ hơn.

Lần sau: “Tìm hiểu đời sống Nhật Bản qua từ vựng (7)”. Gợi ý chủ đề: học các từ về tính 「きれい好き」(「きれいずき」, [kiɾeːzɯki]:thích sạch sẽ) của người Nhật qua 「お風呂」(「おふろ」, [oɸɯɾo]:bồn tắm hoặc phòng tắm tại nhà) và 「銭湯」(「せんとう」, [sentoː]:nhà tắm công cộng ở Nhật).

Bài viết khác