
Biểu đạt mơ hồ ⑨: Cách dùng 「〜かねません」

Chủ đề hôm nay
「〜かねません」 là cách diễn đạt dùng để nói một cách mềm mại rằng một kết quả không mong muốn có thể xảy ra.
Thay vì nói thẳng 「問題になります。」(sẽ trở thành vấn đề) hay 「危険です。」(nguy hiểm), cách nói này dùng dạng 「そうなりかねない(なる可能性がある)」 để nhắc người nghe chú ý đến rủi ro.
- 「このまま続けると、問題になりかねません。」(Nếu cứ tiếp tục như thế này, việc đó có thể trở thành vấn đề.)
- 「誤解を招きかねない表現は避けましょう。」(Hãy tránh những cách diễn đạt có thể gây hiểu lầm.)
Hôm nay, chúng ta sẽ học nên dùng trong tình huống nào và cách phân biệt với những cách nói gần nghĩa, thông qua các ví dụ.
Ý nghĩa và điểm cốt lõi của 「〜かねません」
「〜かねません」 là cách diễn đạt cho biết một khả năng mang tính tiêu cực.
| Cách nói | Cảm giác truyền đạt |
|---|---|
| 「〜になります。」 | Nói chắc như một sự thật. |
| 「〜になりかねません。」 | Cảnh báo một cách gián tiếp rằng điều đó có thể xảy ra. |
| 「〜かもしれません。」 | Có khả năng xảy ra, dùng được cho cả việc tốt và việc xấu. |
Đặc điểm của 「かねません」 là chỉ dùng với nội dung tiêu cực hoặc không mong muốn. Không dùng cho kết quả tốt, chẳng hạn như 「うまくいきかねません。」.
Quan trọng: 「〜かねます」 và 「〜かねません」 có nghĩa khác nhau
「かねます」 và 「かねません」 có hình thức giống nhau, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất.
| Biểu đạt | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 「〜かねます」 | Không thể làm, hoặc khó làm; cách từ chối lịch sự. | 「ご要望にはお答えかねます。」(Chúng tôi không thể đáp ứng yêu cầu của quý vị.) |
| 「〜かねません」 | Một việc không mong muốn có thể xảy ra; lời cảnh báo. | 「このまま続けると問題になりかねません。」(Nếu cứ tiếp tục như thế này, việc đó có thể trở thành vấn đề.) |
「かねます」 dùng khi nói lịch sự rằng bản thân mình không thể làm một việc gì đó. 「かねません」 dùng khi cảnh báo về đối phương hoặc về một tình huống.
Ví dụ:
- 「承認しかねます。」(Tôi không thể phê duyệt.)← không thể làm, từ chối
- 「このまま進めると、後で問題になりかねません。」(Nếu cứ tiến hành như thế này, sau đó có thể phát sinh vấn đề.)← cảnh báo
Nếu ghi nhớ sự khác nhau này, bạn sẽ bớt nhầm lẫn khi đọc cũng như khi sử dụng.
Hình thức câu và cách tạo câu
「かねません」 được đặt sau dạng bỏ 「ます」 của động từ.
| Động từ | Dạng bỏ 「ます」 | Với 「かねません」 |
|---|---|---|
| 「なる」 | 「なり」 | 「なりかねません」 |
| 「招く」 | 「招き」 | 「招きかねません」 |
| 「壊す」 | 「壊し」 | 「壊しかねません」 |
| 「起こる」 | 「起こり」 | 「起こりかねません」 |
| 「広がる」 | 「広がり」 | 「広がりかねません」 |
Điểm chính: hình thức là 「ます形+かねません」. Cách biến đổi giống như 「食べる」 → 「食べかねません」 và 「行く」 → 「行きかねません」.
Khác với 「〜かもしれません」 như thế nào?
Cả hai đều diễn tả khả năng, nhưng có một điểm khác biệt lớn.
| Biểu đạt | Nội dung | Mức độ trang trọng |
|---|---|---|
| 「〜かもしれません」 | Dùng được cho cả việc tốt và việc xấu. | Từ hội thoại đến tình huống trang trọng. |
| 「〜かねません」 | Chỉ dùng cho nội dung không mong muốn. | Hơi trang trọng, phù hợp với công việc. |
Ví dụ:
- 「明日は晴れるかもしれません。」(Ngày mai có thể trời sẽ nắng. Dự báo thời tiết, trung lập.)
- 「このままでは遅刻するかもしれません。」(Cứ thế này thì có thể sẽ đến muộn. Cách nói trung lập về khả năng.)
- 「このままでは遅刻になりかねません。」(Cứ thế này thì có thể thành ra đến muộn. Cách nói trang trọng hơn, mang sắc thái cảnh báo.)
「かねません」 có sắc thái ý thức rõ vấn đề hơn và thúc giục người nghe chú ý.
Khác với 「〜おそれがあります」 như thế nào?
「〜おそれがあります」 cũng là cách diễn đạt khả năng tiêu cực. Cách nói này thường xuất hiện trong tin tức và văn bản chính thức.
| Biểu đạt | Mức độ trang trọng | Tình huống hay dùng |
|---|---|---|
| 「〜かねません」 | Trung bình đến cao. | Công việc, hội thoại, lời nhắc nhở. |
| 「〜おそれがあります」 | Cao, trang trọng. | Tin tức, thông tin thời tiết, văn bản chính thức. |
Ví dụ:
- 「台風が接近するおそれがあります。」(Có nguy cơ bão sẽ tiến gần. Tin tức hoặc thông tin thời tiết.)
- 「費用がさらに増えるかねません。」(Chi phí có thể tăng thêm. Lời nhắc trong cuộc họp hoặc trong công việc.)
「おそれがあります」 là cách nói cứng và trang trọng hơn. Trong hội thoại công việc hằng ngày, 「かねません」 thường nghe tự nhiên hơn.
Tình huống dùng ①: Khi cảnh báo về vấn đề hoặc rủi ro
Dùng cách nói này để truyền đạt mềm mại một vấn đề bạn nhận thấy hoặc một rủi ro có thể suy ra từ tình huống.
- 「このペースでは、締め切りに間に合わなくなりかねません。」(Với tốc độ này, có thể sẽ không kịp hạn chót.)
- 「その発言は、誤解を招きかねません。」(Phát ngôn đó có thể gây hiểu lầm.)
- 「無理を続けると、体を壊しかねません。」(Nếu cứ cố quá sức, bạn có thể làm hại sức khỏe.)
Như vậy, cách nói này được dùng khi cho người nghe biết rằng nếu cứ tiếp tục như hiện tại thì có thể dẫn đến kết quả không tốt. So với việc nói thẳng 「問題です。」(đây là vấn đề), cách nói này nghe mềm hơn.
Tình huống dùng ②: Khi nhắc nhở trong công việc hoặc tình huống trang trọng
Cách nói này phù hợp với lời nhắc hoặc lời khuyên trong những tình huống trang trọng như nơi làm việc, cuộc họp và thư công việc.
- 「この手順を省くと、後でトラブルになりかねません。」(Nếu bỏ qua bước này, sau đó có thể xảy ra rắc rối.)
- 「確認なしに進めると、後から修正が必要になりかねません。」(Nếu tiến hành mà không kiểm tra, sau đó có thể cần sửa lại.)
- 「ご連絡が遅れると、先方にご迷惑をおかけしかねません。」(Nếu liên lạc chậm, chúng ta có thể gây phiền hà cho phía bên kia.)
Khi dùng 「かねません」, bạn có thể chỉ ra vấn đề một cách lịch sự mà không trách móc quá mạnh. Đây cũng là cách nói dễ dùng khi cấp trên góp ý cho cấp dưới, hoặc khi đưa lời khuyên cho đồng nghiệp.
Lưu ý: Không dùng cho kết quả tốt
「かねません」 luôn dùng với nội dung tiêu cực hoặc không mong muốn. Không dùng cho kết quả tốt hoặc chuyện trung lập.
| Tình huống | Cách nói tự nhiên | Khi dùng 「かねません」 (không tự nhiên) |
|---|---|---|
| Khả năng thành công | 「うまくいくかもしれません。」(Có thể sẽ suôn sẻ.) | ✗ 「うまくいきかねません。」(Nghĩa bị lệch theo hướng ngược lại.) |
| Khả năng nguy hiểm | 「事故が起きかねません。」(Tai nạn có thể xảy ra.) | ✅ 「事故が起きかねません。」(Tai nạn có thể xảy ra.) |
Ngoài ra, cách nói này không được dùng nhiều trong khẩu ngữ thân mật, chẳng hạn khi nói chuyện với bạn bè. Vì có cảm giác hơi trang trọng, nó phù hợp hơn với công việc và văn viết.
Những tình huống phù hợp và không phù hợp với 「〜かねません」
| Phù hợp | Không phù hợp |
|---|---|
| Khi chỉ ra vấn đề một cách lịch sự trong công việc. | Khi nói về khả năng có kết quả tốt. |
| Khi nhắc nhở hoặc cảnh báo trong tình huống trang trọng. | Hội thoại thân mật với bạn bè. |
| Khi truyền đạt rủi ro trong thư hoặc báo cáo. | Khi nói về khả năng trung lập (→ 「かもしれません」). |
| Khi muốn nói rằng nếu cứ tiếp tục như vậy thì sẽ rắc rối. | Tình huống rất chính thức (→ 「おそれがあります」). |
Hướng thay thế cách nói (「かな(ひらがなよみ)」+ IPA)
Đây là cách phân biệt 「かねません」 với những cách nói gần nghĩa.
| Kiểu thay thế | Mục đích | Ví dụ | Cách đọc (「かな(ひらがなよみ)」) | Phát âm (IPA) | Giải thích chức năng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cảnh báo về khả năng tiêu cực | Nhắc chú ý đến điều không mong muốn. | 「問題になりかねません。」(Có thể trở thành vấn đề.) | 「もんだい に なり かね ません」 | [mo̞nndai ni naɾi kane̞masɛɴ] | Truyền đạt khả năng tiêu cực một cách mềm mại. |
| Khả năng trung lập | Cả việc tốt và việc xấu. | 「間に合わないかもしれません。」(Có thể không kịp.) | 「ま に あわない かも しれません」 | [ma ni awaɴai kamo̞ ɕiɾe̞masɛɴ] | Trung lập. Cũng dùng được cho trường hợp tốt. |
| Từ chối lịch sự | Nói về việc bản thân không thể làm. | 「お答えしかねます。」(Chúng tôi không thể trả lời.) | 「おこたえ し かね ます」 | [o̞ko̞tae̞ ɕi kaɴe̞masɯ] | Cách nói lịch sự của 「できません」. |
| Cảnh báo công khai hoặc chính thức | Diễn đạt rủi ro một cách trang trọng. | 「事故が起こるおそれがあります。」(Có nguy cơ xảy ra tai nạn.) | 「じこ が おこる おそれ が あります」 | [dʑiko̞ ɡa o̞ko̞ɾɯ o̞so̞ɾe̞ ɡa aɾimasɯ] | Phù hợp với tin tức và văn bản chính thức. |
| Khẳng định phủ định mạnh | Nói chắc rằng điều đó không thể xảy ra. | 「そんなことになるはずがありません。」(Không thể nào thành ra như vậy được.) | 「そんな こと に なる はず が ありません」 | [so̞nna ko̞to̞ ni naɾɯ hazɯ ɡa aɾimasɛɴ] | Phủ định có căn cứ. |
IPA chỉ là cách ghi gần đúng. Độ dài nguyên âm và âm của 「ん」 thay đổi tùy người nói. Hãy kiểm tra cùng với cách đọc theo 「かな」.
Ví dụ phân biệt trong thực tế (đời sống và công việc|「かな(ひらがなよみ)」+ IPA)
Nếu chọn 「かねません」 theo đúng tình huống, thông điệp sẽ dễ truyền đạt hơn.
| Bối cảnh | Ý muốn nói | Cách nói phù hợp | Cách đọc (「かな(ひらがなよみ)」) | Phát âm (IPA) | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|---|---|---|
| Đời sống (sức khỏe) | Cố quá sức sẽ không tốt cho cơ thể. | 「無理をすると体を壊しかねません。」(Nếu cố quá sức, bạn có thể làm hại sức khỏe.) | 「むり を すると からだ を こわし かね ません」 | [mɯɾi o̞ sɯɾɯto̞ kaɾada o̞ ko̞waɕi kane̞masɛɴ] | Sự lo lắng hoặc cảnh báo dành cho người nghe. |
| Đời sống (quan hệ) | Cách nói có thể trở nên quá nặng. | 「その言い方では、傷つけかねません。」(Cách nói đó có thể làm người khác tổn thương.) | 「その いい かた で は きずつけ かね ません」 | [so̞no̞ iikata de̞ wa kizɯtsɯke̞ kane̞masɛɴ] | Nhắc nhở một cách mềm mại. |
| Trường học (học tập) | Với tốc độ này, kỳ thi sẽ nguy hiểm. | 「このペースでは、試験に落ちかねません。」(Với tốc độ này, có thể sẽ trượt kỳ thi.) | 「この ペース で は しけん に おち かね ません」 | [ko̞no̞ peːsɯ de̞ wa ɕike̞ɴ ni o̞tɕi kane̞masɛɴ] | Cảnh báo dựa trên tình hình. |
| Trường học (thuyết trình) | Nếu giải thích chưa đủ thì người nghe sẽ không hiểu đúng. | 「説明が少ないと、誤解を招きかねません。」(Nếu giải thích quá ít, có thể gây hiểu lầm.) | 「せつめい が すくない と ごかい を まねき かね ません」 | [se̞tsɯme̞i ɡa sɯkɯnai to̞ ɡo̞kai o̞ maneki kane̞masɛɴ] | Truyền đạt rủi ro cụ thể. |
| Công việc (kiểm tra) | Nếu không kiểm tra, sau đó có thể gặp rắc rối. | 「確認を省くと、後でトラブルになりかねません。」(Nếu bỏ qua việc kiểm tra, sau đó có thể xảy ra rắc rối.) | 「かくにん を はぶく と あと で トラブル に なり かね ません」 | [kakɯniɴ o̞ habɯkɯ to̞ ato̞ de̞ to̞ɾabɯɾɯ ni naɾi kane̞masɛɴ] | Cho thấy tầm quan trọng của quy trình. |
| Công việc (thư) | Nếu trả lời chậm, sẽ thất lễ với đối phương. | 「ご返信が遅れると、ご迷惑をおかけしかねません。」(Nếu phản hồi chậm, chúng ta có thể gây phiền hà cho đối phương.) | 「ごへんしん が おくれると ごめいわく を おかけ し かね ません」 | [ɡo̞he̞nɕiɴ ɡa o̞kɯɾɯto̞ ɡo̞me̞iwakɯ o̞ o̞kake̞ ɕi kane̞masɛɴ] | Cách diễn đạt lịch sự trong thư công việc. |
Mẹo nhỏ: Làm cho ý dễ truyền đạt hơn
1) Thêm một lý do ngắn ở phía trước
Khi nêu lý do trước 「かねません」, cơ sở của lời cảnh báo sẽ rõ ràng hơn.
- 「このペースでは」 → 「締め切りに間に合わなくなりかねません。」
- 「確認しないまま進めると」 → 「後でミスが起きかねません。」
Nếu đặt các cụm như 「〜と」, 「〜では」, 「〜ままでは」 ở phía trước, câu sẽ tự nhiên hơn.
2) Trong hội thoại, hãy đổi sang cách nói mềm hơn
Khi nói chuyện với bạn bè hoặc gia đình, 「かねません」 nghe hơi cứng.
- ✅ Thư công việc: 「問題になりかねません。」
- ✅ Nói với bạn bè: 「問題になるかもしれないよ。」
Tùy tình huống, nếu chuyển sang 「かもしれません」 thì câu sẽ tự nhiên hơn.
Những lỗi thường gặp và cách sửa
| Câu thường gặp | Vấn đề là gì? | Cách sửa (ví dụ) |
|---|---|---|
| 「うまくいきかねません。」 | 「かねません」 không dùng cho kết quả tốt. | 「うまくいくかもしれません。」(Có thể sẽ suôn sẻ.) |
| 「問題になるかねません。」 | Dạng 「動詞の普通形+かねません」 là sai. | 「問題になりかねません。」(Tạo từ dạng bỏ 「ます」.) |
| 「お答えしかねません。」 | Khi từ chối, dùng 「かねます」. | 「お答えしかねます。」 |
| 「少し遅れかねません。」(Trong tình huống trung lập) | Việc chậm một chút tự nó có thể là trung lập. Chỉ dùng trong văn cảnh tiêu cực. | 「少し遅れるかもしれません。」(Có thể sẽ chậm một chút.) |
Tóm tắt
「〜かねません」 là cách diễn đạt dùng để:
- truyền đạt mềm mại khả năng một việc không mong muốn có thể xảy ra
- nhắc nhở hoặc cảnh báo trong công việc và tình huống trang trọng
- gắn 「かねません」 sau dạng bỏ 「ます」 của động từ
Mặt khác, hãy chú ý các điểm sau:
- không dùng cho khả năng có kết quả tốt
- không nhầm với 「かねます(断り)」
- phù hợp với tình huống trang trọng hơn là hội thoại thân mật
Khi muốn truyền đạt ý rằng có thể có vấn đề, trong hội thoại hằng ngày hãy dùng 「〜かもしれません」, trong công việc hoặc tình huống lịch sự hãy dùng 「〜かねません」, còn trong tin tức hoặc văn bản chính thức hãy dùng 「〜おそれがあります」.
Hãy phân biệt theo tình huống để tạo ra tiếng Nhật tự nhiên.
Bài viết khác

