<- Back to blog

Biểu Hiện Mơ Hồ ⑥: Dùng 「〜でしょう」 như thế nào

Kotoba Drill Editor

Chủ đề hôm nay

「〜でしょう」 được dùng khi muốn suy đoán một điều gì đó. Đó là cảm giác không khẳng định chắc chắn, nhưng vẫn có căn cứ.

Câu 「明日は晴れでしょう」 thường nghe trong dự báo thời tiết cũng là cách dùng này. Trong hội thoại hằng ngày, mẫu này cũng được dùng khi muốn xác nhận hoặc nói ý kiến một cách nhẹ nhàng.

Hôm nay, chúng ta sẽ học qua ví dụ về khi nào dùngcần phân biệt với mẫu nào.


「〜でしょう」 là suy đoán có căn cứ

「〜でしょう」 là cách diễn đạt dùng để suy đoán một cách nhẹ nhàng dựa trên một mức độ căn cứ nhất định (lý do, tình huống, kinh nghiệm).

Ví dụ:

  • vì trời nhiều mây nên nói 「雨が降るでしょう」
  • nhìn trạng thái của anh ấy rồi nói 「彼は疲れているでしょう」
  • dự đoán từ kinh nghiệm trước đó rằng 「このテストは難しいでしょう」

Mẫu này được dùng trong những tình huống như vậy.

Cách nóiCảm giác truyền đạt
「〜です。」Khẳng định như một sự thật.
「〜でしょう。」Có căn cứ, nhưng không khẳng định tuyệt đối.

Đây là cách nói rất tiện khi bạn nghĩ "không muốn nói chắc hẳn" nhưng "vẫn phần nào đoán được".


Khác gì với 「〜かもしれません」

Cả hai đều là suy đoán, nhưng độ mạnh của căn cứ khác nhau.

  • 「〜でしょう」: suy đoán có căn cứ và có mức độ tin chắc khá cao.
  • 「〜かもしれません」: chỉ nêu ra như một khả năng, với ít căn cứ hơn.

Hãy so sánh qua ví dụ.

Tình huống「〜でしょう」「〜かもしれません」
Khi nhìn bầu trời nhiều mây「雨が降るでしょう。」(gần như tin chắc)「雨が降るかもしれません。」(một khả năng)
Khi nhìn hành động của anh ấy「彼は知っているでしょう。」(khá tin chắc)「彼は知っているかもしれません。」(hơi chưa chắc)
Khi nói về độ khó của bài thi「難しいでしょう。」(dựa trên kinh nghiệm)「難しいかもしれません。」(không rõ lắm nhưng có thể vậy)

Hãy nhớ rằng 「でしょう」 cho cảm giác chắc hơn, còn 「かもしれません」 cho thấy khả năng theo hướng rộng hơn.


Khác gì với 「〜らしいです」

「〜らしいです」 và 「〜でしょう」 khá giống nhau, nhưng nguồn gốc của thông tin lại khác nhau.

  • 「〜らしいです」: nói dựa trên thông tin gián tiếp, chẳng hạn như nghe từ người khác hoặc đọc trên bài viết.
  • 「〜でしょう」: nói dựa trên suy luận của bản thân, sau khi tự xem xét tình huống, kinh nghiệm hoặc kiến thức.

Ví dụ:

  • nghe bạn bè nói rằng 「田中さんが来ない」 → 「田中さんは来ないらしいです。」
  • biết rằng anh Tanaka không khỏe và tự suy nghĩ → 「田中さんは来ないでしょう。」

Nếu phân biệt theo cách "biết từ đâu" và "biết bằng cách nào", bạn sẽ dễ dùng đúng hơn.


Dạng câu và cách tạo

「〜でしょう」 có thể kết hợp với danh từ, tính từ và động từ.

Loại câuDạngVí dụ
Danh từDanh từ+「でしょう」「彼は学生でしょう。」
Tính từ iDạng i+「でしょう」「このテストは難しいでしょう。」
Tính từ naGốc tính từ na+「でしょう」「彼女は元気でしょう。」
Động từThể thường+「でしょう」「明日、来るでしょう。」

Với 「な形容詞」, bỏ 「な」 rồi dùng mẫu này. Ví dụ: 「元気な」→「元気でしょう」


Tình huống ①: khi suy đoán

Bạn dùng mẫu này để truyền đạt suy đoán dựa trên tình huống đã thấy hoặc kinh nghiệm mình có.

  • Bên ngoài cửa sổ đang tối dần. → 「今夜は雨が降るでしょう。」
  • Anh ấy luyện tập đến khuya mỗi đêm. → 「きっと試合で活躍するでしょう。」
  • Quán này lúc nào cũng kín chỗ. → 「今日も混んでいるでしょう。」

Như vậy, mẫu này được dùng khi phán đoán từ tình huống đang quan sát được hoặc thông tin đã biết.


Tình huống ②: khi muốn xác nhận(「〜でしょう?」)

Nếu nâng giọng ở cuối câu(↑), 「〜でしょう?」 sẽ mang nghĩa xác nhận như 「〜ですよね?」.

  • 「これ、あなたの荷物でしょう?」(xác nhận)
  • 「もう読んだでしょう?」(xác nhận)
  • 「難しいでしょう?」(muốn người nghe đồng tình)

Lúc này, 「〜でしょう?」 thường cho cảm giác mạnh hơn một chút so với 「〜ですよね?」. Nó có sắc thái muốn người nghe đồng ý hoặc nhấn mạnh lại điều mình nghĩ.

Cách nóiSắc thái
「〜ですね?」Xác nhận nhẹ nhàng
「〜でしょう?」Xác nhận mạnh hơn một chút, như nhắc lại cho chắc

Trong hội thoại thân mật với bạn bè, dạng nói giản lược 「〜でしょ?」 cũng rất thường gặp.


Lưu ý: 「〜でしょう」 không phải là khẳng định chắc chắn

Vì 「〜でしょう」 là suy đoán, nên nó không được dùng trong những tình huống bắt buộc phải khẳng định rõ ràng.

  • 「会議は3時からです。」(Với việc đã quyết định thì nói khẳng định.)
  • ✗ 「会議は3時からでしょう。」(Nghe như người nói chưa xác nhận.)

Ngoài ra, nếu dùng 「〜でしょう?」 quá nhiều, người nghe có thể cảm thấy như đang bị nhấn ép xác nhận. Trong hội thoại hằng ngày, 「〜ですね?」 thường là cách xác nhận mềm hơn.


Những tình huống phù hợp và không phù hợp với 「〜でしょう」

Phù hợpKhông phù hợp
suy đoán dựa trên tình huốngkhẳng định sự thật đã xác nhận
nói về dự báo thời tiết hoặc triển vọng tình hìnhtruyền đạt quyết định hoặc kết luận chính thức
nêu ý kiến một cách nhẹ nhàngtình huống cần truyền đạt rõ thủ tục hoặc chỉ dẫn
muốn người nghe xác nhận hoặc đồng tình(↑)báo cáo hoặc ký kết cần lời khẳng định rõ ràng

Hướng chuyển cách diễn đạt(kana(かな(ひらがなよみ))+ IPA)

Bạn chọn cách diễn đạt theo mức độ chắc chắn của suy đoán.

Kiểu chuyển cách diễn đạtMục đíchVí dụCách đọc(kana(かな(ひらがなよみ)))Phát âm(IPA)Giải thích chức năng
Suy đoán có căn cứTruyền đạt suy đoán có độ tin chắc cao「明日は晴れるでしょう。」(あした は はれる で しょう)[aɕita wa haɾeɾɯ de̞ɕoː]Suy đoán được đưa ra từ tình huống
Nêu khả năng theo hướng rộngDùng khi căn cứ còn ít「明日は晴れるかもしれません。」(あした は はれる かも しれません)[aɕita wa haɾeɾɯ kamo̞ ɕiɾe̞masẽɴ]Chỉ cho thấy khả năng
Suy đoán dựa trên thông tin truyền lạiTruyền đạt nhẹ nhàng điều đã nghe「明日は晴れるらしいです。」(あした は はれる らしい です)[aɕita wa haɾeɾɯ ɾaɕi de̞sɯ]Cho thấy đây là thông tin gián tiếp
Suy đoán dựa trên quan sátTruyền đạt nhẹ nhàng điều đã thấy「彼は疲れているようです。」(かれ は つかれて いる よう です)[kaɾe wa tsɯkaɾe̞te̞ iɾɯ joː de̞sɯ]Cho thấy đó là thông tin quan sát trực tiếp
Khẳng định sự thậtNói kết luận một cách rõ ràng「明日は晴れです。」(あした は はれ です)[aɕita wa haɾe de̞sɯ]Truyền đạt sự thật đã xác nhận
Note

IPA là gần đúng. Độ dài nguyên âm và âm 「ん」 có thể thay đổi theo người nói. Hãy kiểm tra cùng với phần kana.


Ví dụ phân biệt cách dùng thực tế(đời sống và công việc|kana(かな(ひらがなよみ))+ IPA)

Nếu dùng đúng theo từng tình huống, cách truyền đạt sẽ tự nhiên và rõ hơn.

Bối cảnhÝ định muốn nóiCách nói phù hợpCách đọc(kana(かな(ひらがなよみ)))Phát âm(IPA)Điểm chính
Đời sống (nói về thời tiết)Suy đoán từ tình huống「空が曇っているので、雨が降るでしょう。」(そら が くもって いる ので あめ が ふる で しょう)[so̞ɾa ɡa kɯmo̞tte̞ iɾɯ no̞de̞ ame̞ ɡa ɸɯɾɯ de̞ɕoː]Suy đoán dựa trên phán đoán của bản thân
Đời sống (nói về bạn bè)Truyền đạt điều đã nghe「田中さんは明日来ないらしいです。」(たなかさん は あした こない らしい です)[tanakaɕaɴ wa aɕita ko̞nai ɾaɕi de̞sɯ]Vì là thông tin gián tiếp nên dùng 「らしいです」
Trường học (nói về bài kiểm tra)Nói một suy đoán khá chắc「このテストは難しいでしょう。」(この テスト は むずかしい で しょう)[ko̞no̞ te̞sɯto̞ wa mɯdzɯkaɕi de̞ɕoː]Suy đoán dựa trên kinh nghiệm
Trường học (xác nhận)Muốn người nghe đồng tình「もう読んだでしょう?」(もう よんだ で しょう)[moː jo̞nda de̞ɕoː]Nâng giọng để xác nhận hoặc nhấn lại
Công việc (báo cáo tình trạng)Truyền đạt sự thật đã xác nhận「資料の送信は完了しています。」(しりょう の そうしん は かんりょう して います)[ɕiɾʲoː no̞ so̞ːɕiɴ wa kaɴɾʲoː ɕite̞ imasɯ]Điều đã kiểm tra thì nói khẳng định
Công việc (nói về triển vọng)Truyền đạt dự đoán một cách nhẹ nhàng「このプロジェクトは来月には終わるでしょう。」(この プロジェクト は らいげつ には おわる で しょう)[ko̞no̞ pɯɾo̞dʑe̞kɯto̞ wa ɾaige̞tsɯ niwa o̞waɾɯ de̞ɕoː]Truyền đạt như một dự đoán có căn cứ

Mẹo nhỏ: để câu dễ hiểu hơn

1) Thêm một căn cứ ngắn

Nếu thêm lý do trước 「〜でしょう」, độ tin cậy của suy đoán sẽ cao hơn.

  • 「毎年この時期は混むので、今年も混むでしょう。」
  • 「彼はいつも準備が早いので、今日も準備できているでしょう。」

2) Chọn giữa 「でしょう」 và 「かもしれません」 theo mức độ chắc chắn

Có căn cứ và độ tin chắc cao → 「〜でしょう」 Ít căn cứ và chỉ nêu như khả năng → 「〜かもしれません」

  • 「明日は試験があるので、彼は緊張しているでしょう。」(có căn cứ)
  • 「明日は試験があるかもしれません。」(vẫn chưa xác định)

3) Khi xác nhận, hãy chú ý phần cuối câu

「〜でしょう?」 đôi khi nghe hơi mạnh. Nếu muốn xác nhận mềm hơn, hãy dùng 「〜ですね?」 hoặc 「〜ですよね?」.

  • 「もう終わりましたよね?」(xác nhận nhẹ nhàng)
  • 「もう終わったでしょう?」(xác nhận hơi mạnh hơn)

Lỗi thường gặp và cách sửa

Câu thường gặpCó điểm gì gây khó hiểu?Cách sửa (ví dụ)
「会議は3時からでしょう。」Việc đã quyết định nhưng lại nghe như chưa chắc「会議は3時からです。」
「昨日、友だちから聞いたんですが、明日は休みでしょう。」Là thông tin truyền lại nhưng lại nghe như suy đoán của bản thân「明日は休みらしいです。」
Câu nào cũng dùng 「〜でしょう」Khó biết người nói chắc đến mức nàoNếu khá chắc thì dùng 「でしょう」, nếu ít căn cứ thì đổi sang 「かもしれません」

Tổng kết

「〜でしょう」 là cách diễn đạt tiện lợi để:

  • truyền đạt nhẹ nhàng một suy đoán có căn cứ dựa trên tình huống hoặc kinh nghiệm
  • cho thấy mức độ chắc chắn mạnh hơn 「かもしれません」
  • tạo nghĩa xác nhận hoặc muốn người nghe đồng tình khi nâng giọng ở cuối câu

Tuy nhiên, trong những tình huống như:

  • báo cáo sự thật do chính mình xác nhận
  • truyền đạt quyết định hoặc kết luận chính thức
  • bối cảnh cần nói rõ thủ tục hoặc chỉ dẫn

thì cần chuyển sang câu khẳng định như 「〜です」 hoặc 「〜します」.

Hãy sử dụng linh hoạt giữa 「〜でしょう」「〜らしいです」「〜のようです」「〜かもしれません」「〜です」 theo từng tình huống để tạo nên tiếng Nhật truyền đạt đúng và tự nhiên.

Bài viết khác