
Biểu Hiện Mơ Hồ ⑤: Dùng 「〜らしいです」 như thế nào

Chủ đề hôm nay
「〜らしいです」 thường được dùng khi nói dựa trên điều nghe từ ai đó, hoặc từ tin tức, lời đồn và những nguồn thông tin gián tiếp khác. Vì bản thân chưa trực tiếp xác nhận, cách nói này chứa sắc thái "tôi nghe nói là như vậy".
Nó khá giống với 「〜のようです」, nhưng nguồn gốc của thông tin lại khác nhau. Nếu nắm được điểm khác nhau này, bạn sẽ truyền đạt thông tin chính xác hơn.
Hôm nay, chúng ta sẽ học qua ví dụ về khi nào dùng và cần phân biệt với mẫu nào.
「〜らしいです」 là suy đoán dựa trên thông tin truyền lại
「〜らしいです」 là cách diễn đạt dùng khi nói dựa trên điều nghe từ người khác, tin tức, lời đồn, hoặc thông tin có được một cách gián tiếp.
Ví dụ:
- bạn bè nói với bạn rằng 「田中さんは来ないと言っていた」
- bạn đọc được trên bài viết trên mạng
- bạn nghe trong câu chuyện truyền miệng ở công ty
- bạn đã có ấn tượng như vậy từ trước
Mẫu này thường dùng trong những tình huống như thế.
| Cách nói | Cảm giác truyền đạt |
|---|---|
| 「〜です。」 | Khẳng định như một sự thật. |
| 「〜らしいです。」 | Truyền đạt nhẹ nhàng thông tin nghe từ người khác hoặc biết được từ đâu đó. |
Vì không phải điều người nói tự nhìn thấy hay tự xác nhận, nên nó cũng truyền đi cảm giác "có thể thông tin này chưa chính xác".
Khác gì với 「〜のようです」
Cả hai đều diễn tả suy đoán, nhưng nguồn gốc của thông tin (biết từ đâu) lại khác nhau.
- 「〜のようです」: dùng khi nói từ quan sát trực tiếp tại chỗ, chẳng hạn như điều bạn tự nhìn thấy hoặc nghe thấy.
- 「〜らしいです」: dùng khi nói từ thông tin gián tiếp, chẳng hạn như điều ai đó kể hoặc điều bạn đọc được.
Hãy so sánh qua ví dụ.
| Tình huống | 「〜のようです」 | 「〜らしいです」 |
|---|---|---|
| Nhìn ra ngoài cửa sổ và nhận ra trời đang mưa | Ngoài trời có vẻ đang mưa: 「外は雨のようです。」 | (Vì đang trực tiếp nhìn thấy nên cách này không tự nhiên) |
| Nghe bạn nói rằng ngoài trời đang mưa | (Vì bản thân chưa nhìn thấy nên cách này không tự nhiên) | Có vẻ ngoài trời đang mưa theo điều được nghe kể: 「外は雨らしいです。」 |
| Nhìn nét mặt và cảm thấy ai đó đang mệt | Anh ấy có vẻ mệt: 「彼はつかれているようです。」 | (Vì là quan sát nên cách bên trái tự nhiên hơn) |
| Nghe đồng nghiệp nói rằng anh ấy có vẻ đang mệt | — | Nghe nói anh ấy đang mệt: 「彼はつかれているらしいです。」 |
Nếu nhớ theo cách thấy rồi cảm nhận thì dùng 「〜のようです」, nghe rồi biết thì dùng 「〜らしいです」, bạn sẽ dễ phân biệt hơn.
Khác gì với 「〜そうです(伝聞)」
「〜そうです(伝聞)」 cũng có nghĩa gần giống, nhưng cách dùng hơi khác.
- 「〜そうです(伝聞)」: truyền đạt gần như nguyên vẹn điều nghe từ một nguồn cụ thể như tin tức hoặc thông báo.
- 「〜らしいです」: truyền đạt nhẹ nhàng lời đồn hoặc thông tin gián tiếp. Có cảm giác hơi chưa chắc chắn.
| Biểu hiện | Tình huống hay dùng | Mức độ chưa chắc chắn |
|---|---|---|
| 「〜らしいです。」 | lời đồn, chuyện nghe từ người khác, ấn tượng chung | hơi chưa chắc |
| 「〜そうです(伝聞)。」 | tin tức, thông báo chính thức, điều được nghe trực tiếp | độ tin cậy cao hơn |
Ví dụ:
- 「来週、大雨らしいです。」(Nghe nói tuần sau sẽ mưa rất to.)
- 「天気予報によると、来週大雨だそうです。」(Theo dự báo thời tiết, tuần sau sẽ mưa rất to.)
Dạng câu và cách tạo
「〜らしいです」 có thể kết hợp với danh từ, tính từ và động từ.
| Loại câu | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Danh từ+「らしいです」 | 「彼は医者らしいです。」 |
| Tính từ i | Tính từ i+「らしいです」 | 「このテストは難しいらしいです。」 |
| Tính từ na | Gốc tính từ na+「らしいです」 | 「彼女は元気らしいです。」 |
| Động từ | Thể thường+「らしいです」 | 「明日、来るらしいです。」 |
Với 「な形容詞」, bỏ 「な」 rồi mới dùng mẫu này. Ví dụ: 「元気な」→「元気らしいです」
Tình huống ①: khi truyền đạt thông tin nghe từ người khác
Mẫu này được dùng khi bạn muốn kể lại điều đã nghe mà không khẳng định như một sự thật chắc chắn.
- 「田中さんは今日休みです。」 → 「田中さんは今日休みらしいです。」(Vì là điều nghe được nên không khẳng định chắc)
- 「あの店はおいしいです。」 → 「あの店はおいしいらしいです。」(Bản thân vẫn chưa ăn ở đó)
Nếu dùng theo cách phía sau,
- sẽ bao hàm ý "tôi không phải người trực tiếp xác nhận"
- người nói không phải gánh trách nhiệm quá mạnh với thông tin đó
- người nghe có khoảng trống để nghĩ "không biết có thật không"
Đó là điểm tiện của mẫu này.
Tình huống ②: khi truyền đạt ấn tượng hoặc hiểu biết mang tính phổ biến
Mẫu này cũng dùng được khi bạn muốn nói theo cảm giác "mọi người đều nói vậy" hoặc "thường người ta có ấn tượng như vậy".
- 「北海道の冬は寒いらしいです。」(Chưa từng đến, nhưng thường nghe nói như vậy)
- 「あの映画は面白いらしいです。」(Chưa xem, nhưng được đánh giá tốt)
- 「日本語の敬語は難しいらしいです。」(「敬語(けいご)」 [keːɡo] là cách nói kính ngữ trong tiếng Nhật; đây là điều nghe như nhận xét của người nước ngoài)
Không chỉ là điều nghe trực tiếp từ ai đó, mà cả những điều "nói chung người ta vẫn nói như vậy" cũng có thể diễn đạt tự nhiên bằng mẫu này.
Lưu ý: 「〜らしいです」 không dùng để xác nhận sự thật
「〜らしいです」 là cách diễn đạt để truyền đạt thông tin chưa được xác nhận, vì vậy không dùng trong những tình huống cần khẳng định rõ sự thật.
Ví dụ:
- 「会議は3時からです。」(Lịch họp và quyết định đã chốt thì nói thẳng)
- ✗ 「会議は3時かららしいです。」(Nghe như người nói chưa xác nhận)
Ngoài ra, 「らしい」 còn có một nghĩa khác là "mang dáng vẻ đúng với..." hoặc "đúng chất...".
- 「彼は学生らしいです。」①(= Có cách cư xử đúng kiểu sinh viên)
- 「彼は学生らしいです。」②(= Theo điều được nghe kể, anh ấy là sinh viên)
Vì nghĩa có thể thay đổi theo văn cảnh, nếu cần thì nên nói thêm nguồn thông tin để người nghe dễ hiểu hơn.
Những tình huống phù hợp và không phù hợp với 「〜らしいです」
| Phù hợp | Không phù hợp |
|---|---|
| truyền đạt điều nghe từ người khác | báo cáo sự thật do chính mình xác nhận |
| giới thiệu lời đồn hoặc đánh giá truyền miệng | truyền đạt quyết định chính thức hoặc kết luận |
| nói về điều mình chưa tự trải nghiệm | báo cáo hoặc thuyết trình cần độ tin cậy cao |
| chia sẻ ấn tượng chung hoặc kiến thức phổ biến | tình huống cần đưa hướng dẫn rõ ràng |
Hướng chuyển cách diễn đạt(kana(かな(ひらがなよみ))+ IPA)
Ngay cả khi nội dung giống nhau, bạn vẫn chọn cách nói tùy theo nguồn thông tin và mức độ chắc chắn.
| Kiểu chuyển cách diễn đạt | Mục đích | Ví dụ | Cách đọc(kana(かな(ひらがなよみ))) | Phát âm(IPA) | Giải thích chức năng |
|---|---|---|---|---|---|
| Suy đoán dựa trên thông tin truyền lại | Truyền đạt nhẹ nhàng điều đã nghe | 「来週、試験があるらしいです。」 | (らいしゅう しけん が ある らしい です) | [ɾaisɯː ɕike̞ɴ ɡa̠ aɾɯ ɾaɕi de̞sɯ] | Cho thấy đây là thông tin gián tiếp |
| Suy đoán dựa trên quan sát | Truyền đạt nhẹ nhàng điều đã thấy | 「彼は疲れているようです。」 | (かれ は つかれて いる よう です) | [kaɾe̞ wa tsɯkaɾe̞te̞ iɾɯ joː de̞sɯ] | Cho thấy đó là thông tin quan sát trực tiếp |
| Truyền đạt lại tin tức hoặc thông báo | Chuyển nguyên thông tin chính thức | 「明日は休みだそうです。」 | (あした は やすみ だ そう です) | [aɕita wa jasɯmi da so̞ː de̞sɯ] | Nguồn tin tương đối rõ ràng |
| Nêu khả năng theo hướng rộng | Dùng khi căn cứ còn ít | 「来週は雨かもしれません。」 | (らいしゅう は あめ かも しれません) | [ɾaisɯː wa ame̞ kamo̞ ɕiɾe̞masẽɴ] | Chỉ cho thấy khả năng |
| Khẳng định sự thật | Nói kết luận một cách rõ ràng | 「明日は休みです。」 | (あした は やすみ です) | [aɕita wa jasɯmi de̞sɯ] | Giúp quyết định hành động nhanh hơn |
IPA là gần đúng. Độ dài nguyên âm và âm 「ん」 có thể thay đổi theo người nói. Hãy kiểm tra cùng với phần kana.
Ví dụ phân biệt cách dùng thực tế(đời sống và công việc|kana(かな(ひらがなよみ))+ IPA)
Nếu chọn cách diễn đạt phù hợp với từng tình huống, cùng một nội dung sẽ dễ truyền đạt hơn.
| Bối cảnh | Ý định muốn nói | Cách nói phù hợp | Cách đọc(kana(かな(ひらがなよみ))) | Phát âm(IPA) | Điểm chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Đời sống (nghe từ bạn bè) | Truyền đạt điều đã nghe | 「新しいカフェができたらしいです。」 | (あたらしい カフェ が できた らしい です) | [ataɾaɕi kaɸɯe̞ ɡa̠ de̞kita ɾaɕi de̞sɯ] | Truyền đạt thông tin mà bản thân chưa trực tiếp đi kiểm tra |
| Đời sống (nói về thời tiết) | Truyền đạt điều quan sát được | 「空が暗いので、雨のようです。」 | (そら が くらい ので あめ の よう です) | [so̞ɾa̠ ɡa̠ kɯɾai no̞de̞ ame̞ no̞ joː de̞sɯ] | Vì tự mình quan sát nên dùng 「ようです」 |
| Trường học (lời đồn trong lớp) | Chia sẻ lời đồn | 「来週テストがあるらしいです。」 | (らいしゅう テスト が ある らしい です) | [ɾaisɯː te̞sɯto̞ ɡa̠ aɾɯ ɾaɕi de̞sɯ] | Vì là thông tin chưa xác nhận nên dùng 「らしい」 |
| Công việc (xác nhận lịch họp) | Truyền đạt quyết định đã chốt | 「会議は3時に始まります。」 | (かいぎ は さんじ に はじまります) | [ka̠iɡi wa saɴdʑi ni hadʑimaɾimasɯ] | Với việc đã quyết định thì nói khẳng định |
| Đời sống (giới thiệu đánh giá) | Chia sẻ thông tin mình chưa trải nghiệm | 「あの映画は面白いらしいです。」 | (あの えいが は おもしろい らしい です) | [ano̞ e̞iɡa wa o̞mo̞ɕiɾo̞i ɾaɕi de̞sɯ] | Bản thân chưa xem nhưng chia sẻ đánh giá chung |
| Công việc (báo cáo tình trạng) | Truyền đạt sự thật đã xác nhận | 「資料の送信は完了しています。」 | (しりょう の そうしん は かんりょう して います) | [ɕiɾʲoː no̞ so̞ːɕiɴ wa ka̠ɴɾʲoː ɕite̞ imasɯ] | Điều đã tự xác nhận thì nói rõ ràng |
Mẹo nhỏ: để câu dễ hiểu hơn
1) Nói thêm một nguồn thông tin
Nếu thêm nguồn thông tin trước 「〜らしいです」, người nghe sẽ dễ tự đánh giá hơn.
- 「田中さんに聞いたんですが、あの店は閉まったらしいです。」
- 「ネットで読んだんですが、明日は大雨らしいです。」
2) Tách thông tin chưa chắc và thông tin đã xác nhận
Nếu mở đầu bằng 「〜らしいです」 rồi sau khi kiểm tra nói tiếp bằng câu khẳng định, câu nói sẽ đáng tin hơn.
- 「来月、値段が上がるらしいです。」
- 「確認したところ、来月から10%上がることが決まっています。」
3) Đừng trộn lời đồn và sự thật
Nếu trộn 「〜らしいです」 và câu khẳng định trong cùng một câu, người nghe sẽ dễ bị rối. Suy đoán thì dùng 「〜らしいです」, còn sự thật thì tách sang 「〜です」.
Lỗi thường gặp và cách sửa
| Câu thường gặp | Có điểm gì gây khó hiểu? | Cách sửa (ví dụ) |
|---|---|---|
| 「会議は3時かららしいです。」 | Việc đã quyết định nhưng lại nghe như chưa chắc | 「会議は3時からです。」 |
| 「外は雨らしいです。」(khi đang nhìn ra ngoài cửa sổ) | Vì tự mình đang nhìn thấy nên dùng 「らしい」 không tự nhiên | 「外は雨のようです。」 |
| Câu nào cũng dùng 「〜らしいです」 | Khó phân biệt đâu là sự thật, đâu là điều nghe kể | Điều nghe kể thì dùng 「〜らしいです」, điều đã xác nhận thì dùng 「〜です」 |
Tổng kết
「〜らしいです」 là cách diễn đạt tiện lợi để:
- truyền đạt nhẹ nhàng điều nghe từ người khác hoặc biết được một cách gián tiếp
- bao hàm ý "bản thân tôi chưa trực tiếp xác nhận"
- chia sẻ lời đồn, đánh giá truyền miệng, hoặc ấn tượng chung
Tuy nhiên, trong những tình huống như:
- báo cáo sự thật do chính mình xác nhận
- quyết định hoặc kết luận chính thức
- bối cảnh mà độ tin cậy là điều quan trọng
thì cần chuyển sang câu khẳng định như 「〜です」 hoặc 「〜します」.
Hãy phân biệt và sử dụng phù hợp giữa 「〜らしいです」「〜のようです」「〜そうです(伝聞)」「〜です」 để tạo nên tiếng Nhật dễ hiểu và truyền đạt đúng ý.
Bài viết khác

