<- Back to blog

Biểu Hiện Mơ Hồ ⑦: Dùng 「〜そうです」 như thế nào(dáng vẻ và truyền đạt lại)

Kotoba Drill Editor

Chủ đề hôm nay

「〜そうです」 là một biểu hiện mơ hồ rất tiện dùng. Nhưng thực ra nó có hai nghĩa.

  • 「そうです」 chỉ dáng vẻ「様態(ようたい)」[joːtai]: suy đoán từ những gì nhìn thấy. 「おいしそうです」
  • 「そうです」 chỉ truyền đạt lại「伝聞(でんぶん)」[de̞mbɯɴ]: truyền lại điều nghe từ người khác. 「おいしいそうです」

Cùng là 「そうです」 nhưng nghĩa lại hoàn toàn khác nhau. Vì dạng kết nối cũng chỉ khác một chút, đây là mẫu khiến người học rất dễ thấy rối.

Hôm nay, chúng ta sẽ học qua ví dụ về sự khác nhau giữa hai mẫu 「そうです」mẹo để dùng đúng từng trường hợp.


Hai nghĩa của 「〜そうです」

「〜そうです」 được dùng với hai nghĩa sau.

Ý nghĩaNguồn thông tinVí dụ
「様態(ようたい)」Cảm giác có được từ chính mắt mình nhìn thấy「ケーキがおいしそうです。」
「伝聞(でんぶん)」Điều nghe từ người khác hoặc đọc trong bài viết「このケーキはおいしいそうです。」

「様態」 được dùng để nói về điều có vẻ sắp xảy ra hoặc ấn tượng từ bề ngoài. 「伝聞」 dùng để truyền lại nguyên văn điều mình nghe từ ai đó.

Cách nóiCảm giác truyền đạt
「おいしそうです。」Chưa ăn. Suy đoán từ vẻ ngoài.
「おいしいそうです。」Bản thân chưa ăn. Nghe từ người khác.

Chỉ cần có hay không có một chữ 「い」 là ý nghĩa đã thay đổi.


Khác gì với 「〜らしいです」(so sánh giữa các mẫu truyền đạt lại)

「〜そうです」 ở nghĩa truyền đạt lại và 「〜らしいです」 đã học ở bài ⑤ đều dùng để nói về điều mình nghe được. Tuy nhiên, độ chắc chắn của thông tinkhoảng cách mà người nói giữ với thông tin đó lại khác nhau.

  • 「〜そうです」(truyền đạt lại): truyền lại nguyên vẹn điều đã nghe. Có thể dùng trong tin tức hoặc bài viết.
  • 「〜らしいです」: truyền lại điều đã nghe với một chút khoảng cách. Cũng hay dùng cho tin đồn.
Biểu hiệnTình huống thường dùngẤn tượng tạo ra
「〜そうです」(truyền đạt lại)Trích dẫn từ tin tức, báo cáo, bài viếtNguồn thông tin khá rõ ràng
「〜らしいです」Hội thoại hằng ngày, tin đồnCó khoảng cách nhẹ, cảm giác nói giảm đi

Ví dụ:

  • Nghe trong dự báo thời tiết → 「明日は雨が降るそうです。」
  • Nghe tin đồn từ bạn bè → 「明日は雨が降るらしいです。」

Khác gì với 「〜のようです」(so sánh giữa các mẫu chỉ dáng vẻ)

「〜そうです」 ở nghĩa chỉ dáng vẻ và 「〜のようです」 đã học ở bài ④ đều dùng để truyền đạt ấn tượng từ những gì nhìn thấy. Tuy nhiên, thời điểm và cách quan sát lại khác nhau.

  • 「〜そうです」(dáng vẻ): ấn tượng ở ngay khoảnh khắc này hoặc điều có vẻ sắp xảy ra.
  • 「〜のようです」: kết luận sau khi gom nhiều thông tin lại rồi suy nghĩ.

Ví dụ:

  • Bầu trời đen kịt → 「雨が降りそうです。」(có vẻ sắp mưa ngay)
  • Đường bị ướt, mọi người đang cầm ô → 「雨が降ったようです。」(suy ra từ tình huống)

Hãy nhớ rằng 「そうです」(dáng vẻ) là ấn tượng tức thời, còn 「のようです」 là phán đoán tổng hợp.


Dạng câu và cách tạo

Hai mẫu 「そうです」 có dạng kết nối khác nhau. Đây là điểm rất quan trọng.

「そうです」 chỉ dáng vẻ(ấn tượng từ những gì nhìn thấy)

Loại câuDạngVí dụ
Tính từ iBỏ 「い」 ở dạng tính từ i rồi thêm 「そう」「おいしい → おいしそう」
Tính từ naGốc tính từ na+「そう」「元気(な)→ 元気そう」
Động từBỏ 「ます」 ở thể 「ます」 rồi thêm 「そう」「降ります → 降りそう」

Danh từ thông thường không dùng với 「そうです」 ở nghĩa chỉ dáng vẻ.

「そうです」 chỉ truyền đạt lại(điều đã nghe)

Loại câuDạngVí dụ
Danh từDanh từ+「だ+そうです」「学生だそうです」
Tính từ iDạng thường của tính từ i+「そうです」「おいしいそうです」
Tính từ naTính từ na+「だ+そうです」「元気だそうです」
Động từThể thường+「そうです」「降るそうです」

Có thể nhớ đơn giản rằng: ở nghĩa truyền đạt lại, chỉ cần gắn nguyên 「そうです」 vào thể thường.

Mẹo để phân biệt

Góc nhìnDáng vẻTruyền đạt lại
Tính từ iBỏ 「い」(「おいしそう」)Giữ 「い」(「おいしいそう」)
Động từLấy từ thể 「ます」(「降りそう」)Giữ nguyên thể thường(「降るそう」)
Danh từHầu như không dùngDùng được(「学生だそう」)

Tình huống ①: chỉ dáng vẻ(nói điều mình nhìn thấy)

Mẫu này dùng khi muốn nói điều mình cảm thấy từ tình hình trước mắt hoặc điều có vẻ sắp xảy ra.

  • Khi nhìn chiếc bánh: 「このケーキ、おいしそうです。」
  • Khi nhìn bầu trời: 「雨が降りそうです。」
  • Khi nhìn nét mặt bạn bè: 「元気そうですね。」

Như vậy, mẫu này được dùng khi suy đoán từ thông tin do chính mắt mình nhìn thấy. Nó mang cảm giác "chưa kiểm chứng, nhưng nhìn vào thì thấy như vậy".


Tình huống ②: truyền đạt lại(nói điều mình nghe được)

Mẫu này dùng để truyền lại nguyên vẹn điều đã nghe từ người khác hoặc đọc trong bài viết.

  • Xem dự báo thời tiết: 「明日は雨が降るそうです。」
  • Nghe từ bạn bè: 「田中さんは来月結婚するそうです。」
  • Đọc trong tin tức: 「新しい駅ができるそうです。」

Như vậy, mẫu này được dùng khi muốn truyền đạt thông tin mình có được từ nơi khác chứ không phải do tự kiểm tra. Nó không phải ý kiến hay suy đoán của người nói, mà là cảm giác "tôi chỉ đang nói lại điều mình nghe được".


Điểm cần chú ý: đừng nhầm dạng kết nối

Điều cần cẩn thận nhất là vị trí của chữ 「い」.

SaiĐúngÝ nghĩa
✗ 「おいしそうだそうです。」「おいしそうです。」Dáng vẻ(ấn tượng từ bề ngoài)
✗ 「おいしいそう。」「おいしいそうです。」Truyền đạt lại(điều đã nghe)
✗ 「降るそう」(nếu định nói theo nghĩa dáng vẻ)「降りそうです。」Dáng vẻ(có vẻ sắp mưa ngay)

Ngoài ra, cũng có lúc người ta thêm 「〜ね」 hoặc 「〜よ」 vào sau 「そうです」 để bổ sung sắc thái cảm xúc.

  • 「おいしそうですね。」(dáng vẻ+muốn người nghe đồng tình)
  • 「雨が降るそうですよ。」(truyền đạt lại+báo cho người nghe biết thông tin)

Hãy chọn cách thêm tự nhiên sao cho phù hợp với từng tình huống.


Những tình huống phù hợp và không phù hợp với 「〜そうです」

Phù hợpKhông phù hợp
khi truyền đạt tình hình trước mắt(dáng vẻ)khi khẳng định dứt khoát một sự thật chắc chắn
khi truyền lại nguyên vẹn điều đã nghe(truyền đạt lại)khi muốn truyền đạt như tin đồn và giữ khoảng cách(→ 「らしいです」)
khi nguồn thông tin rõ ràng trong tin tức hoặc báo cáokhi muốn nêu ý kiến của chính người nói
khi dự đoán điều có vẻ sắp xảy rakhi truyền đạt câu chuyện có nguồn tin không rõ ràng

Hướng chuyển cách diễn đạt(kana(かな(ひらがなよみ))+ IPA)

Đây là cách phân biệt giữa hai mẫu 「そうです」 và các biểu hiện gần nghĩa.

Kiểu chuyển cách diễn đạtMục đíchVí dụCách đọc(kana(かな(ひらがなよみ)))Phát âm(IPA)Giải thích chức năng
Dáng vẻ(ấn tượng từ bề ngoài)Truyền đạt tình hình trước mắt「雨が降りそうです。」(あめ が ふり そう です)[ame̞ ɡa ɸɯɾi so̞ː de̞sɯ]Dự đoán có vẻ sẽ xảy ra ngay
Truyền đạt lại(điều đã nghe)Truyền đạt thông tin có nguồn「雨が降るそうです。」(あめ が ふる そう です)[ame̞ ɡa ɸɯɾɯ so̞ː de̞sɯ]Nói lại nguyên vẹn điều đã nghe
Suy đoán dựa trên quan sátSuy luận từ tình huống「雨が降ったようです。」(あめ が ふった よう です)[ame̞ ɡa ɸɯtta joː de̞sɯ]Phán đoán từ nhiều thông tin
Truyền đạt lại với khoảng cáchNói giảm đi một chút「雨が降るらしいです。」(あめ が ふる らしい です)[ame̞ ɡa ɸɯɾɯ ɾaɕi de̞sɯ]Tin đồn hoặc thông tin gián tiếp
Suy đoán có căn cứNói dự đoán với mức chắc khá cao「雨が降るでしょう。」(あめ が ふる で しょう)[ame̞ ɡa ɸɯɾɯ de̞ɕoː]Suy đoán dựa trên căn cứ
Note

IPA là gần đúng. Độ dài nguyên âm và âm 「ん」 có thể thay đổi theo người nói. Hãy kiểm tra cùng với phần kana.


Ví dụ phân biệt cách dùng thực tế(đời sống và công việc|kana(かな(ひらがなよみ))+ IPA)

Khi dùng đúng theo từng tình huống, cách truyền đạt sẽ rõ ràng và tự nhiên hơn.

Bối cảnhÝ định muốn nóiCách nói phù hợpCách đọc(kana(かな(ひらがなよみ)))Phát âm(IPA)Điểm chính
Đời sống(món ăn)Nói cảm nhận từ vẻ ngoài「このスープ、おいしそうです。」(この スープ おいし そう です)[ko̞no̞ sɯːpɯ o̞iɕi so̞ː de̞sɯ]Dáng vẻ(vẫn chưa ăn)
Đời sống(bạn bè)Truyền lại nguyên vẹn điều đã nghe「山田さんは来月引っ越すそうです。」(やまださん は らいげつ ひっこす そう です)[jamadasaɴ wa ɾaiɡe̞tsɯ çikko̞sɯ so̞ː de̞sɯ]Truyền đạt lại(nghe từ bạn bè)
Trường học(bài kiểm tra)Suy đoán từ những gì nhìn thấy「このテストは難しそうです。」(この テスト は むずかし そう です)[ko̞no̞ te̞sɯto̞ wa mɯdzɯkaɕi so̞ː de̞sɯ]Dáng vẻ(nhìn vào đề bài)
Trường học(lời thầy cô)Truyền lại thông tin nghe từ giáo viên「明日の授業は休みだそうです。」(あした の じゅぎょう は やすみ だ そう です)[aɕita no̞ dʑɯɡʲoː wa jasɯmi da so̞ː de̞sɯ]Truyền đạt lại(nghe từ giáo viên)
Công việc(cuộc họp)Truyền đạt vẻ cho thấy chuyện có thể diễn ra「この案は通りそうです。」(この あん は とおり そう です)[ko̞no̞ aɴ wa to̞ːɾi so̞ː de̞sɯ]Dáng vẻ(dự đoán từ diễn biến cuộc họp)
Công việc(báo cáo)Truyền lại điều nghe từ bộ phận khác「来月、組織が変わるそうです。」(らいげつ そしき が かわる そう です)[ɾaiɡe̞tsɯ so̞ɕiki ɡa kawaɾɯ so̞ː de̞sɯ]Truyền đạt lại(thông tin nghe trong công ty)

Mẹo nhỏ: để câu dễ hiểu hơn

1) Nói kèm ngắn gọn nguồn thông tin

Với 「〜そうです」 ở nghĩa truyền đạt lại, nếu nói thêm nguồn thông tin thì câu sẽ dễ hiểu hơn.

  • 「天気予報によると、明日は雨が降るそうです。」
  • 「田中さんの話では、会議は3時からだそうです。」

Khi đặt 「〜によると」 hoặc 「〜の話では」 ở đầu câu, nguồn tin sẽ rõ ràng hơn.

2) Với dáng vẻ thì bỏ 「い」, với truyền đạt lại thì giữ 「い」

Nếu phân vân với tính từ i, chỉ cần nhớ đúng điểm này.

  • 「おいしそう」(dáng vẻ)
  • 「おいしいそう」(truyền đạt lại)

Với động từ cũng vậy.

  • 「降りそう」(dáng vẻ: từ thể 「ます」)
  • 「降るそう」(truyền đạt lại: từ thể thường)

3) Chuyển cách dùng theo tình huống

  • Khi nói điều mình nhìn thấy và cảm nhận → dáng vẻ
  • Khi nói điều mình đã nghe được → truyền đạt lại

Nếu luôn ý thức mình đã nhìn thấy hay đã nghe được, bạn sẽ tự nhiên chọn đúng hơn.


Lỗi thường gặp và cách sửa

Câu thường gặpCó điểm gì gây khó hiểu?Cách sửa (ví dụ)
「このケーキは、おいしいそうです。」(nói sau khi tự ăn)Vì là dạng truyền đạt lại nên nghe như thể là "nghe từ người khác"「このケーキは、おいしいです。」/「おいしそうです。」
「雨が降るそうです。」(nói khi đang nhìn bầu trời)Vì là dạng truyền đạt lại nên nghe như thể "nghe từ đâu đó"「雨が降りそうです。」
「田中さんは元気そうだそうです。」Trộn lẫn dáng vẻ và truyền đạt lại, nên nghe không tự nhiên「田中さんは元気だそうです。」(chỉ dùng nghĩa truyền đạt lại)
「あの人は学生そうです。」Danh từ không đi với 「そう」 ở nghĩa dáng vẻ「あの人は学生のようです。」/「学生だそうです。」

Tổng kết

「〜そうです」 là biểu hiện tiện lợi để:

  • suy đoán từ tình hình trước mắt(dáng vẻ)
  • truyền lại nguyên vẹn điều đã nghe từ người khác(truyền đạt lại)

Mặt khác, trong các trường hợp như:

  • dùng sai dạng kết nối(vị trí của chữ 「い」)
  • dùng mà nguồn thông tin vẫn mơ hồ
  • nói như thể đó là ý kiến chắc chắn của chính mình

thì nên chuyển sang biểu hiện khác như 「〜です」「〜でしょう」「〜らしいです」「〜のようです」 cho phù hợp với tình huống.

Hãy luôn để ý mình đã nhìn thấy hay đã nghe được, rồi phân biệt cách dùng giữa 「そうです」(dáng vẻ), 「そうです」(truyền đạt lại), 「らしいです」, 「のようです」 và 「でしょう」 để tạo nên tiếng Nhật truyền đạt đúng và tự nhiên.

Bài viết khác