
Biểu Hiện Mơ Hồ ④: Dùng 「〜のようです」 như thế nào

Chủ đề hôm nay
「〜のようです」 thường dùng khi bạn nói dựa trên điều vừa thấy hoặc vừa nghe.
Vì không khẳng định cứng, câu nói nghe nhẹ nhàng hơn với người nghe.
Nhưng mẫu này không hợp với mọi tình huống.
Nếu không chuyển đổi đúng, ở lúc cần nói rõ ràng câu sẽ nghe quá yếu.
Hôm nay chúng ta học bằng ví dụ: khi nào dùng và khi nào đổi sang mẫu khác.
「〜のようです」 là suy đoán dựa trên quan sát
「〜のようです」 được dùng khi bạn phán đoán từ
thông tin nhìn bằng mắt, âm thanh nghe được, hoặc trạng thái tại chỗ.
Ví dụ:
- trời tối
- gió mạnh
- mặt ai đó đỏ lên
- phòng yên lặng quá mức
Khi có các dấu hiệu như vậy, dùng mẫu này rất tự nhiên.
| Cách nói | Cảm giác truyền đạt |
|---|---|
| 「〜です。」 | Nói như một sự thật đã khẳng định. |
| 「〜のようです。」 | Suy đoán nhẹ dựa trên dấu hiệu quan sát được. |
Vì vậy nó không chỉ là "có lẽ".
Thường có sắc thái có một số căn cứ đang nhìn thấy.
Khác gì với 「〜かもしれません」
Hai câu sau khá giống nhau, nhưng độ mạnh của căn cứ khác nhau.
-
「雨かもしれません。」 (Có thể trời mưa.)
-
「雨のようです。」 (Có vẻ đang mưa.)
-
「〜かもしれません」: nêu khả năng rộng, dù căn cứ còn ít vẫn dùng được.
-
「〜のようです」: tự nhiên hơn khi có dấu hiệu quan sát được.
Ví dụ, nếu chỉ xem dự báo thời tiết thì 「〜かもしれません」 hợp hơn.
Nếu bạn thấy mây đen và nghe tiếng mưa thì 「〜のようです」 hợp hơn.
Khác gì với 「〜と考えられます」
Cả 「〜のようです」 và 「〜と考えられます」 đều là suy đoán, nhưng mức độ trang trọng khác nhau.
| Biểu hiện | Bối cảnh hay dùng | Ấn tượng |
|---|---|---|
| 「〜のようです。」 | hội thoại, giải thích mềm, báo cáo đời sống | mềm |
| 「〜と考えられます。」 | báo cáo, thuyết trình, phân tích | trang trọng, khách quan |
「〜のようです」 có lẫn một phần góc nhìn của người nói.
「〜と考えられます」 phù hợp hơn khi kèm lý do hoặc dữ liệu.
Dạng câu và cách tạo
「〜のようです」 có thể kết hợp với danh từ, tính từ, động từ.
| Loại câu | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Danh từ+「のようです」 | 「あの人は先生のようです。」 (Người kia có vẻ là giáo viên.) |
| i-tính từ | i+「ようです」 | 「このスープは熱いようです。」 (Món súp này có vẻ nóng.) |
| na-tính từ | na+「なようです」 | 「この道は安全なようです。」 (Con đường này có vẻ an toàn.) |
| Động từ | Thể thường+「ようです」 | 「電車は少し遅れているようです。」 (Tàu điện có vẻ đang trễ một chút.) |
「〜みたいです」 cũng gần nghĩa.
Trong bài này, chúng ta tập trung vào dạng lịch sự, dễ học là 「〜のようです」.
Tình huống ①: khi phán đoán từ thông tin nhìn thấy
Mẫu này rất tiện khi bạn muốn báo "nhìn thì có vẻ như vậy".
- 「彼は怒っています。」 (Anh ấy đang giận.)
-> 「彼は怒っているようです。」 (Anh ấy có vẻ đang giận.) - 「店は休みです。」 (Cửa hàng nghỉ.)
-> 「店は休みのようです。」 (Cửa hàng có vẻ đang nghỉ.)
Cách nói phía sau có các điểm tốt sau:
- giảm mức khẳng định cứng
- người nghe dễ hỏi "vì sao bạn nghĩ vậy?"
- cuộc trò chuyện dễ tiếp tục
Tình huống ②: khi muốn tránh khẳng định quá trực tiếp
Mẫu này cũng hữu ích khi bạn muốn giữ quan hệ mềm mại.
- 「問題があります。」 (Có vấn đề.)
-> 「問題があるようです。」 (Có vẻ có vấn đề.) - 「この説明は長いです。」 (Phần giải thích này dài.)
-> 「この説明は長いようです。」 (Phần giải thích này có vẻ dài.)
Trong bối cảnh nói thẳng sẽ nghe quá mạnh,
「〜のようです」 giúp giảm va chạm.
Lưu ý: 「〜のようです」 có yếu tố chủ quan
「〜のようです」 rất tiện, nhưng không phải lúc nào cũng đúng hoàn toàn.
Có hai lý do chính:
- thông tin quan sát được có thể chưa đủ
- góc nhìn của người nói có thể xen vào
Vì vậy trong thông báo chính thức hoặc kết luận cuối,
bạn nên tách phần "suy đoán" và "sự thật đã kiểm chứng".
Ví dụ:
- 「この数字は下がっているようです。」 (Con số này có vẻ đang giảm.)
- 「データを確認した結果、先月より5%下がっています。」 (Sau khi kiểm tra dữ liệu, con số giảm 5% so với tháng trước.)
Câu đầu là suy đoán, câu sau là sự thật đã xác nhận.
Tách rõ hai phần này sẽ tăng độ tin cậy.
Khi nào 「〜のようです」 phù hợp và không phù hợp
| Phù hợp | Không phù hợp |
|---|---|
| báo trạng thái quan sát được | công bố quyết định cuối cùng |
| nói ấn tượng ban đầu một cách mềm | tình huống cần khẳng định sự thật chính xác |
| mở đầu buổi trao đổi | tình huống cần chỉ thị rõ ràng |
| hội thoại cần nhìn phản ứng đối phương | thông báo chính thức lưu làm hồ sơ |
Hướng diễn đạt thay thế(kana(かな(ひらがなよみ))+ IPA)
Cùng một nội dung, bạn chọn cách nói theo mục đích.
| Kiểu diễn đạt thay thế | Mục đích | Ví dụ | Cách đọc(kana(かな(ひらがなよみ))) | Phát âm(IPA) | Chức năng |
|---|---|---|---|---|---|
| Suy đoán dựa trên quan sát | Truyền thông tin đã thấy một cách mềm | 「外は雨のようです。」 (Bên ngoài có vẻ đang mưa.) | (そと は あめ の よう です) | [so̞to̞ wa ame̞ no̞ joː de̞sɯ] | Cho thấy suy đoán có dấu hiệu |
| Nêu khả năng rộng | Dùng ở giai đoạn căn cứ còn ít | 「外は雨かもしれません。」 (Bên ngoài có thể mưa.) | (そと は あめ かも しれません) | [so̞to̞ wa ame̞ kamo̞ ɕiɾe̞masẽɴ] | Chỉ nêu khả năng |
| Cách nói phân tích | Giải thích khách quan | 「外は雨と考えられます。」 (Có thể xem là bên ngoài đang mưa.) | (そと は あめ と かんがえられます) | [so̞to̞ wa ame̞ to̞ kaŋɡae̞ɾaɾe̞masɯ] | Hợp cho báo cáo, phân tích |
| Khẳng định sự thật | Nói kết luận rõ ràng | 「外は雨です。」 (Bên ngoài đang mưa.) | (そと は あめ です) | [so̞to̞ wa ame̞ de̞sɯ] | Giúp quyết định nhanh |
| Báo trạng thái mềm | Truyền đạt có cân nhắc người nghe | 「彼はつかれているようです。」 (Anh ấy có vẻ mệt.) | (かれ は つかれて いる よう です) | [kaɾe̞ wa tsɯkaɾe̞te̞ iɾɯ joː de̞sɯ] | Tránh áp đặt |
| Báo trạng thái trực tiếp | Nói rõ trạng thái đã xác nhận | 「彼はつかれています。」 (Anh ấy mệt.) | (かれ は つかれて います) | [kaɾe̞ wa tsɯkaɾe̞te̞ imasɯ] | Truyền đạt rõ như sự thật |
IPA là gần đúng. Độ dài nguyên âm và âm 「ん」 có thể khác theo người nói, nên hãy xem cùng phần kana.
Ví dụ chuyển đổi thực tế(đời sống và công việc|kana(かな(ひらがなよみ))+ IPA)
Nội dung gần giống nhau, nhưng đổi theo bối cảnh sẽ giúp truyền đạt tốt hơn.
| Bối cảnh | Ý định muốn nói | Cách nói phù hợp | Cách đọc(kana(かな(ひらがなよみ))) | Phát âm(IPA) | Điểm chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Đời sống (xem thời tiết ở nhà) | Truyền thông tin quan sát được | 「空が暗いので、雨のようです。」 (Trời tối nên có vẻ sẽ mưa.) | (そら が くらい ので あめ の よう です) | [so̞ɾa̠ ɡa̠ kɯɾai no̞de̞ ame̞ no̞ joː de̞sɯ] | Tự nhiên khi có dấu hiệu quan sát |
| Đời sống (bàn kế hoạch) | Nêu khả năng rộng | 「夜は雨かもしれません。」 (Buổi tối có thể mưa.) | (よる は あめ かも しれません) | [jo̞ɾɯ wa ame̞ kamo̞ ɕiɾe̞masẽɴ] | Hợp lúc còn chưa chắc |
| Trường học (chuẩn bị thuyết trình) | Giải thích từ dữ liệu | 「この結果は、時間不足が原因と考えられます。」 (Kết quả này có thể xem là do thiếu thời gian.) | (この けっか は じかんぶそく が げんいん と かんがえられます) | [ko̞no̞ kekka wa dʑika̠mbɯso̞kɯ ɡa̠ ɡe̞ɴiɴ to̞ kaŋɡae̞ɾaɾe̞masɯ] | Hợp khi cần nêu lý do |
| Công việc (xác nhận cuối trong họp) | Làm rõ kết luận | 「会議は3時に始まります。」 (Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ.) | (かいぎ は さんじ に はじまります) | [ka̠iɡi wa saɴdʑi ni hadʑimaɾimasɯ] | Việc đã quyết thì dùng câu khẳng định |
| Đời sống (trạng thái bạn bè) | Báo cáo có cân nhắc cảm xúc | 「今日は少し元気がないようです。」 (Hôm nay có vẻ hơi thiếu năng lượng.) | (きょう は すこし げんき が ない よう です) | [kʲo̞ː wa sɯko̞ɕi ɡe̞ŋki ɡa̠ nai joː de̞sɯ] | Tránh cảm giác phán xét |
| Công việc (báo cáo tiến độ) | Truyền đạt sự thật rõ ràng | 「資料の送信は完了しています。」 (Việc gửi tài liệu đã hoàn tất.) | (しりょう の そうしん は かんりょう して います) | [ɕiɾʲoː no̞ so̞ːɕiɴ wa ka̠ɴɾʲoː ɕite̞ imasɯ] | Báo trạng thái rõ ràng |
Mẹo nhỏ để truyền đạt rõ hơn
1) Thêm một dấu hiệu ngắn
Nếu thêm một lý do ngắn trước 「〜のようです」, câu sẽ tự nhiên hơn.
- 「ドアが開いているので、だれかいるようです。」 (Cửa đang mở nên có vẻ có người.)
- 「音がしないので、もう終わったようです。」 (Không có tiếng nên có vẻ đã xong rồi.)
2) Tách phần suy đoán và phần sự thật
Câu 1 nói suy đoán, câu 2 nói kết quả đã xác nhận thì dễ hiểu hơn.
- 「電車は遅れているようです。」 (Tàu điện có vẻ đang trễ.)
- 「駅の表示では10分遅れです。」 (Bảng ở ga ghi trễ 10 phút.)
3) Quy định thời điểm đổi sang câu khẳng định
Ở nửa đầu trao đổi, 「〜のようです」 rất hữu ích.
Khi chốt, hãy đổi sang 「〜です」 hoặc 「〜します」 để hành động tiếp theo rõ ràng.
Lỗi thường gặp và cách sửa
| Câu thường gặp | Vấn đề là gì? | Cách sửa (ví dụ) |
|---|---|---|
| 「この案はよいようですか。」 | Trộn câu hỏi với suy đoán nên không tự nhiên | 「この案はよいでしょうか。」 |
| 「今日は中止のようです。」 | Quá yếu cho câu quyết định chính thức | 「今日は中止です。」 |
| Dùng 「〜のようです」 cho mọi câu | Trách nhiệm và sự thật trở nên mơ hồ | Suy đoán dùng 「〜のようです」, quyết định dùng 「〜です」 |
Tổng kết
「〜のようです」 hữu ích khi:
- truyền đạt suy đoán dựa trên quan sát
- nói mềm hơn, tránh khẳng định cứng
- giữ cuộc trò chuyện tiếp tục dễ hơn
Nhưng trong các tình huống sau:
- quyết định chính thức
- báo cáo sự thật chính xác
- cần hành động ngay
bạn nên chuyển sang câu khẳng định hoặc câu phân tích.
Hãy chuyển đổi theo bối cảnh giữa
「〜のようです」「〜かもしれません」「〜と考えられます」「〜です」
để tạo giao tiếp tiếng Nhật rõ ràng hơn.
Phần thêm

Bài viết khác
